закля́тие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- thần chú
- bùa chú
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | закля́тие | закля́тия |
| Sinh cách | закля́тия | закля́тий |
| Tặng cách | закля́тию | закля́тиям |
| Đối cách | закля́тие | закля́тия |
| Công cụ cách | закля́тием | закля́тиями |
| Giới cách | закля́тии | закля́тиях |