закля́тие заклятие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. thần chú
  2. bùa chú

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзакля́тиезакля́тия
Sinh cáchзакля́тиязакля́тий
Tặng cáchзакля́тиюзакля́тиям
Đối cáchзакля́тиезакля́тия
Công cụ cáchзакля́тиемзакля́тиями
Giới cáchзакля́тиизакля́тиях