заклуби́ть заклубить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cuộn lên, bốc lên, phồng lên

Chia động từ

Tương lai
язаклублю́
тызаклуби́шь
он / она / онозаклуби́т
мызаклуби́м
вызаклуби́те
онизаклубя́т
Quá khứ
Giống đựcзаклуби́л
Giống cáiзаклуби́ла
Giống trungзаклуби́ло
Số nhiềuзаклуби́ли
Mệnh lệnh
Số ítзаклуби́
Số nhiềuзаклуби́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заклуби́вший
Bị động—заклублённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заклубив, заклубивши, заклубя́