заклина́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Thầy phù thủy, thầy mo, pháp sư
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | заклина́тель | заклина́тели |
| Sinh cách | заклина́теля | заклина́телей |
| Tặng cách | заклина́телю | заклина́телям |
| Đối cách | заклина́теля | заклина́телей |
| Công cụ cách | заклина́телем | заклина́телями |
| Giới cách | заклина́теле | заклина́телях |