заклина́ние заклинание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. chúсловаcâu
  2. van xin, van lơn, van nài, cầu khẩnмольбаlời
  3. đọc chú, niệm thần chúдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаклина́ниезаклина́ния
Sinh cáchзаклина́ниязаклина́ний
Tặng cáchзаклина́ниюзаклина́ниям
Đối cáchзаклина́ниезаклина́ния
Công cụ cáchзаклина́ниемзаклина́ниями
Giới cáchзаклина́ниизаклина́ниях