заклина́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- chúсловаcâu
- van xin, van lơn, van nài, cầu khẩnмольбаlời
- đọc chú, niệm thần chúдействиеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | заклина́ние | заклина́ния |
| Sinh cách | заклина́ния | заклина́ний |
| Tặng cách | заклина́нию | заклина́ниям |
| Đối cách | заклина́ние | заклина́ния |
| Công cụ cách | заклина́нием | заклина́ниями |
| Giới cách | заклина́нии | заклина́ниях |