закла́дывающийся закладывающийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang đặt nền móng, đang thành lập

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзакла́дывающийсязакла́дывающеесязакла́дывающаясязакла́дывающиеся
Sinh cáchзакла́дывающегосязакла́дывающегосязакла́дывающейсязакла́дывающихся
Tặng cáchзакла́дывающемусязакла́дывающемусязакла́дывающейсязакла́дывающимся
Đối cáchзакла́дывающегося, закла́дывающийсязакла́дывающеесязакла́дывающуюсязакла́дывающихся, закла́дывающиеся
Công cụ cáchзакла́дывающимсязакла́дывающимсязакла́дывающейся, закладывающеюсязакла́дывающимися
Giới cáchзакла́дывающемсязакла́дывающемсязакла́дывающейсязакла́дывающихся

закла́дываться закладываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị nghẹt, bị bít, bị bí, bị tắcabout a nose; about ears
  2. được đặt, được xây, được lắp đặt, được thành lập
  3. được thế chấp, được cầm cố, được đặt cọc

Chia động từ

Quá khứ
Giống đựcзакла́дывался
Giống cáiзакла́дывалась
Giống trungзакла́дывалось
Số nhiềuзакла́дывались

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзакла́дывающийсязакла́дывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзакла́дываясь—