закла́дываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bị nghẹt, bị bít, bị bí, bị tắcabout a nose; about ears
- được đặt, được xây, được lắp đặt, được thành lập
- được thế chấp, được cầm cố, được đặt cọc
Chia động từ
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | закла́дывался |
| Giống cái | закла́дывалась |
| Giống trung | закла́дывалось |
| Số nhiều | закла́дывались |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | закла́дывающийся | закла́дывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | закла́дываясь | — |