закла́дчица
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người thế chấp nữ, người cầm cố nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | закла́дчица | закла́дчицы |
| Sinh cách | закла́дчицы | закла́дчиц |
| Tặng cách | закла́дчице | закла́дчицам |
| Đối cách | закла́дчицу | закла́дчиц |
| Công cụ cách | закла́дчицей, закла́дчицею | закла́дчицами |
| Giới cách | закла́дчице | закла́дчицах |