закла́дчица закладчица

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người thế chấp nữ, người cầm cố nữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзакла́дчицазакла́дчицы
Sinh cáchзакла́дчицызакла́дчиц
Tặng cáchзакла́дчицезакла́дчицам
Đối cáchзакла́дчицузакла́дчиц
Công cụ cáchзакла́дчицей, закла́дчицеюзакла́дчицами
Giới cáchзакла́дчицезакла́дчицах