закладна́я
danh từbất động vật
Nghĩa
- nghĩa vụ, khoản nợ, sự thế chấp
- giấy thế chấp, hợp đồng thế chấp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | закладна́я | закладны́е |
| Sinh cách | закладно́й | закладны́х |
| Tặng cách | закладно́й | закладны́м |
| Đối cách | закладну́ю | закладны́е |
| Công cụ cách | закладно́й | закладны́ми |
| Giới cách | закладно́й | закладны́х |