закла́дка закладка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dải đánh dấu trangв книгеcái
  2. khởi công, đặt nền móngдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзакла́дказакла́дки
Sinh cáchзакла́дкизакла́док
Tặng cáchзакла́дкезакла́дкам
Đối cáchзакла́дкузакла́дки
Công cụ cáchзакла́дкой, закла́дкоюзакла́дками
Giới cáchзакла́дкезакла́дках

Ví dụ

  • закладка города
    [sự] khởi công xây dựng thành phố
  • закладка фундамента
    [sự] đặt nền móng
  • закладка памятника
    [sự] khởi công xây dựng đài kỷ niệm

Từ liên quan