закла́дка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dải đánh dấu trangв книгеcái
- khởi công, đặt nền móngдействиеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | закла́дка | закла́дки |
| Sinh cách | закла́дки | закла́док |
| Tặng cách | закла́дке | закла́дкам |
| Đối cách | закла́дку | закла́дки |
| Công cụ cách | закла́дкой, закла́дкою | закла́дками |
| Giới cách | закла́дке | закла́дках |
Ví dụ
- закладка города[sự] khởi công xây dựng thành phố
- закладка фундамента[sự] đặt nền móng
- закладка памятника[sự] khởi công xây dựng đài kỷ niệm