закла́д заклад

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cược, cá cược, tiền cược
  2. cầm cố, thế chấp, giấy cầm cố

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзакла́дзакла́ды
Sinh cáchзакла́дазакла́дов
Tặng cáchзакла́дузакла́дам
Đối cáchзакла́дзакла́ды
Công cụ cáchзакла́домзакла́дами
Giới cáchзакла́дезакла́дах