закла́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cược, cá cược, tiền cược
- cầm cố, thế chấp, giấy cầm cố
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | закла́д | закла́ды |
| Sinh cách | закла́да | закла́дов |
| Tặng cách | закла́ду | закла́дам |
| Đối cách | закла́д | закла́ды |
| Công cụ cách | закла́дом | закла́дами |
| Giới cách | закла́де | закла́дах |