закиса́ть закисать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chua ra, trở lên chua

Chia động từ

Hiện tại
язакиса́ю
тызакиса́ешь
он / она / онозакиса́ет
мызакиса́ем
вызакиса́ете
онизакиса́ют
Quá khứ
Giống đựcзакиса́л
Giống cáiзакиса́ла
Giống trungзакиса́ло
Số nhiềuзакиса́ли
Mệnh lệnh
Số ítзакиса́й
Số nhiềuзакиса́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзакиса́ющийзакиса́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзакиса́язакисав, закисавши