закиса́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Chua ra, trở lên chua
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | закиса́ю |
| ты | закиса́ешь |
| он / она / оно | закиса́ет |
| мы | закиса́ем |
| вы | закиса́ете |
| они | закиса́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | закиса́л |
| Giống cái | закиса́ла |
| Giống trung | закиса́ло |
| Số nhiều | закиса́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | закиса́й |
| Số nhiều | закиса́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | закиса́ющий | закиса́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | закиса́я | закисав, закисавши |