закива́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Gật, gật đầu
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | закива́ю |
| ты | закива́ешь |
| он / она / оно | закива́ет |
| мы | закива́ем |
| вы | закива́ете |
| они | закива́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | закива́л |
| Giống cái | закива́ла |
| Giống trung | закива́ло |
| Số nhiều | закива́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | закива́й |
| Số nhiều | закива́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | закива́вший |
| Bị động | — | — |