заква́ска закваска

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. chất gây men, menвещество
  2. ủ chua, muối chua, làm chua, làm dưaдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаква́сказаква́ски
Sinh cáchзаква́скизаква́сок
Tặng cáchзаква́скезаква́скам
Đối cáchзаква́скузаква́ски
Công cụ cáchзаква́ской, заква́скоюзаква́сками
Giới cáchзаква́скезаква́сках