зака́шлять
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Ho
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | зака́шляю |
| ты | зака́шляешь |
| он / она / оно | зака́шляет |
| мы | зака́шляем |
| вы | зака́шляете |
| они | зака́шляют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зака́шлял |
| Giống cái | зака́шляла |
| Giống trung | зака́шляло |
| Số nhiều | зака́шляли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зака́шляй |
| Số nhiều | зака́шляйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | зака́шлявший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | зака́шляв, закашлявши |