зака́шивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cắt cỏ, gặt, quặt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | зака́шиваю |
| ты | зака́шиваешь |
| он / она / оно | зака́шивает |
| мы | зака́шиваем |
| вы | зака́шиваете |
| они | зака́шивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зака́шивал |
| Giống cái | зака́шивала |
| Giống trung | зака́шивало |
| Số nhiều | зака́шивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зака́шивай |
| Số nhiều | зака́шивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | закашивающий | закашивавший |
| Bị động | закашиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | закашивая | закашивав, закашивавши |