зака́чка закачка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tải xuống, tải lên, nạp dữ liệu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзака́чказака́чки
Sinh cáchзака́чкизака́чек
Tặng cáchзака́чкезака́чкам
Đối cáchзака́чкузака́чки
Công cụ cáchзака́чкойзака́чками
Giới cáchзака́чкезака́чках