закача́ть закачать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ru ngủ, đưa vào giấc ngủ

Chia động từ

Tương lai
язакача́ю
тызакача́ешь
он / она / онозакача́ет
мызакача́ем
вызакача́ете
онизакача́ют
Quá khứ
Giống đựcзакача́л
Giống cáiзакача́ла
Giống trungзакача́ло
Số nhiềuзакача́ли
Mệnh lệnh
Số ítзакача́й
Số nhiềuзакача́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—закача́вший
Bị động—зака́чанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—закача́в, закачавши