закача́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- ru ngủ, đưa vào giấc ngủ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | закача́ю |
| ты | закача́ешь |
| он / она / оно | закача́ет |
| мы | закача́ем |
| вы | закача́ете |
| они | закача́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | закача́л |
| Giống cái | закача́ла |
| Giống trung | закача́ло |
| Số nhiều | закача́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | закача́й |
| Số nhiều | закача́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | закача́вший |
| Bị động | — | зака́чанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | закача́в, закачавши |