заката́ться закататься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mệt lả, kiệt sức, mỏi mệt, chán ngấyfrom rolling/driving; from driving/riding a lot

Chia động từ

Tương lai
язаката́юсь
тызаката́ешься
он / она / онозаката́ется
мызаката́емся
вызаката́етесь
онизаката́ются
Quá khứ
Giống đựcзаката́лся
Giống cáiзаката́лась
Giống trungзаката́лось
Số nhiềuзаката́лись
Mệnh lệnh
Số ítзаката́йся
Số nhiềuзаката́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заката́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—закатавшись