заката́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể зака́тыватьсяLăn vào; lặn
Nghĩa
- mệt lả, kiệt sức, mỏi mệt, chán ngấyfrom rolling/driving; from driving/riding a lot
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заката́юсь |
| ты | заката́ешься |
| он / она / оно | заката́ется |
| мы | заката́емся |
| вы | заката́етесь |
| они | заката́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заката́лся |
| Giống cái | заката́лась |
| Giống trung | заката́лось |
| Số nhiều | заката́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заката́йся |
| Số nhiều | заката́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заката́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | закатавшись |