заката́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể зака́тыватьcuộn vào, lăn vào
Nghĩa
- cuộn lên, xắn lên
- tống vào, tổ chức
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заката́ю |
| ты | заката́ешь |
| он / она / оно | заката́ет |
| мы | заката́ем |
| вы | заката́ете |
| они | заката́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | закати́л |
| Giống cái | закати́ла |
| Giống trung | закатаило |
| Số nhiều | закати́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заката́й |
| Số nhiều | заката́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заката́вший |
| Bị động | — | зака́танный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заката́в, закатавши |