зака́пчиваться закапчиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị ám khói, bị đen sì, bị đen lại

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзака́пчивающийсязака́пчивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзака́пчиваясьзакапчивавшись