зака́пчивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể закопти́тьbắt đầu bốc khói
Nghĩa
- làm đen bằng khói, làm ám khói, làm đen sì
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | зака́пчиваю |
| ты | зака́пчиваешь |
| он / она / оно | зака́пчивает |
| мы | зака́пчиваем |
| вы | зака́пчиваете |
| они | зака́пчивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зака́пчивал |
| Giống cái | зака́пчивала |
| Giống trung | зака́пчивало |
| Số nhiều | зака́пчивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зака́пчивай |
| Số nhiều | зака́пчивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | закапчивающий | закапчивавший |
| Bị động | закапчиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | закапчивая | закапчивав, закапчивавши |