закаля́ться закаляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Tôi, luyện

Chia động từ

Hiện tại
язакаля́юсь
тызакаля́ешься
он / она / онозакаля́ется
мызакаля́емся
вызакаля́етесь
онизакаля́ются
Quá khứ
Giống đựcзакаля́лся
Giống cáiзакаля́лась
Giống trungзакаля́лось
Số nhiềuзакаля́лись
Mệnh lệnh
Số ítзакаля́йся
Số nhiềuзакаля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзакаля́ющийсязакаля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзакаля́ясьзакалявшись