закаля́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Tôi, luyện
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | закаля́юсь |
| ты | закаля́ешься |
| он / она / оно | закаля́ется |
| мы | закаля́емся |
| вы | закаля́етесь |
| они | закаля́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | закаля́лся |
| Giống cái | закаля́лась |
| Giống trung | закаля́лось |
| Số nhiều | закаля́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | закаля́йся |
| Số nhiều | закаля́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | закаля́ющийся | закаля́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | закаля́ясь | закалявшись |