закаля́ть закалять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Tôi

Chia động từ

Hiện tại
язакаля́ю
тызакаля́ешь
он / она / онозакаля́ет
мызакаля́ем
вызакаля́ете
онизакаля́ют
Quá khứ
Giống đựcзакаля́л
Giống cáiзакаля́ла
Giống trungзакаля́ло
Số nhiềuзакаля́ли
Mệnh lệnh
Số ítзакаля́й
Số nhiềuзакаля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзакаля́ющийзакаля́вший
Bị độngзакаляемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзакаля́язакаляв, закалявши

Ví dụ

  • закалять сталь
    tôi thép
  • закалять волю
    tôi luyện (rèn luyện) ý chí