зака́зчица заказчица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Người đặt hàngnữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзака́зчицазака́зчицы
Sinh cáchзака́зчицызака́зчиц
Tặng cáchзака́зчицезака́зчицам
Đối cáchзака́зчицузака́зчиц
Công cụ cáchзака́зчицей, зака́зчицеюзака́зчицами
Giới cáchзака́зчицезака́зчицах