зака́зчица
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Người đặt hàngnữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зака́зчица | зака́зчицы |
| Sinh cách | зака́зчицы | зака́зчиц |
| Tặng cách | зака́зчице | зака́зчицам |
| Đối cách | зака́зчицу | зака́зчиц |
| Công cụ cách | зака́зчицей, зака́зчицею | зака́зчицами |
| Giới cách | зака́зчице | зака́зчицах |