зака́зник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Khu bảo tồn, khu bảo vệ, rừng cấmkhu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зака́зник | зака́зники |
| Sinh cách | зака́зника | зака́зников |
| Tặng cách | зака́знику | зака́зникам |
| Đối cách | зака́зник | зака́зники |
| Công cụ cách | зака́зником | зака́зниками |
| Giới cách | зака́знике | зака́зниках |