закабаля́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Bị nô dịch, trở thành nô lệ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | закабаля́юсь |
| ты | закабаля́ешься |
| он / она / оно | закабаля́ется |
| мы | закабаля́емся |
| вы | закабаля́етесь |
| они | закабаля́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | закабаля́лся |
| Giống cái | закабаля́лась |
| Giống trung | закабаля́лось |
| Số nhiều | закабаля́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | закабаля́йся |
| Số nhiều | закабаля́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | закабаля́ющийся | закабаля́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | закабаля́ясь | закабалявшись |