за́йчик зайчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thỏ con
  2. đốm sángсветовое пятно

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchза́йчикза́йчики
Sinh cáchза́йчиказа́йчиков
Tặng cáchза́йчикуза́йчикам
Đối cáchза́йчиказа́йчиков
Công cụ cáchза́йчикомза́йчиками
Giới cáchза́йчикеза́йчиках

Từ liên quan

за́йчик зайчик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. rúp Belarus, đồng rúp BelarusBecause of the bunny motif on the 1 ruble banknote.
  2. vệt sáng, đốm sáng, tia nắng phản chiếu
  3. đốm sáng, chấm sáng, vệt sáng nhỏсветовое пятно

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchза́йчикза́йчики
Sinh cáchза́йчиказа́йчиков
Tặng cáchза́йчикуза́йчикам
Đối cáchза́йчикза́йчики
Công cụ cáchза́йчикомза́йчиками
Giới cáchза́йчикеза́йчиках