займодержа́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người nắm công trái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | займодержа́тель | займодержа́тели |
| Sinh cách | займодержа́теля | займодержа́телей |
| Tặng cách | займодержа́телю | займодержа́телям |
| Đối cách | займодержа́теля | займодержа́телей |
| Công cụ cách | займодержа́телем | займодержа́телями |
| Giới cách | займодержа́теле | займодержа́телях |