за́ймище
danh từbất động vật
Nghĩa
- bãi cỏ ngập nước, đồng cỏ ẩm ướt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | за́ймище | за́ймища |
| Sinh cách | за́ймища | за́ймищ |
| Tặng cách | за́ймищу | за́ймищам |
| Đối cách | за́ймище | за́ймища |
| Công cụ cách | за́ймищем | за́ймищами |
| Giới cách | за́ймище | за́ймищах |