за́ймище займище

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. bãi cỏ ngập nước, đồng cỏ ẩm ướt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchза́ймищеза́ймища
Sinh cáchза́ймищаза́ймищ
Tặng cáchза́ймищуза́ймищам
Đối cáchза́ймищеза́ймища
Công cụ cáchза́ймищемза́ймищами
Giới cáchза́ймищеза́ймищах