заи́скивающий заискивающий

tính từ

Nghĩa

  1. Khúm núm, xun xoe, quỵ lụy

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзаи́скивающийзаи́скивающеезаи́скивающаязаи́скивающие
Sinh cáchзаи́скивающегозаи́скивающегозаи́скивающейзаи́скивающих
Tặng cáchзаи́скивающемузаи́скивающемузаи́скивающейзаи́скивающим
Đối cáchзаи́скивающий, заи́скивающегозаи́скивающеезаи́скивающуюзаи́скивающие, заи́скивающих
Công cụ cáchзаи́скивающимзаи́скивающимзаи́скивающей, заи́скивающеюзаи́скивающими
Giới cáchзаи́скивающемзаи́скивающемзаи́скивающейзаи́скивающих
Dạng ngắnзаи́скивающзаи́скивающезаи́скивающазаи́скивающи

Ví dụ

  • заискивающий голос
    giọng khúm núm

заи́скивать заискивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lấy lòng, cầu cạnh

Chia động từ

Hiện tại
язаи́скиваю
тызаи́скиваешь
он / она / онозаи́скивает
мызаи́скиваем
вызаи́скиваете
онизаи́скивают
Quá khứ
Giống đựcзаи́скивал
Giống cáiзаи́скивала
Giống trungзаи́скивало
Số nhiềuзаи́скивали
Mệnh lệnh
Số ítзаи́скивай
Số nhiềuзаи́скивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзаи́скивающийзаи́скивавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзаи́скиваязаискивав, заискивавши