за́инька заинька

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. thỏ con, chú thỏ, em thỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchза́иньказа́иньки
Sinh cáchза́инькиза́инек
Tặng cáchза́инькеза́инькам
Đối cáchза́инькуза́инек
Công cụ cáchза́инькойза́иньками
Giới cáchза́инькеза́иньках

Từ liên quan