заи́ндеветь
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- phủ sương giá
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заи́ндевею |
| ты | заи́ндевеешь |
| он / она / оно | заи́ндевеет |
| мы | заи́ндевеем |
| вы | заи́ндевеете |
| они | заи́ндевеют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заи́ндевел |
| Giống cái | заи́ндевела |
| Giống trung | заи́ндевело |
| Số nhiều | заи́ндевели |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заи́ндевей |
| Số nhiều | заи́ндевейте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заи́ндевевший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заи́ндевев, заиндевевши |