заи́ндеветь заиндеветь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phủ sương giá

Chia động từ

Tương lai
язаи́ндевею
тызаи́ндевеешь
он / она / онозаи́ндевеет
мызаи́ндевеем
вызаи́ндевеете
онизаи́ндевеют
Quá khứ
Giống đựcзаи́ндевел
Giống cáiзаи́ндевела
Giống trungзаи́ндевело
Số nhiềuзаи́ндевели
Mệnh lệnh
Số ítзаи́ндевей
Số nhiềuзаи́ндевейте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заи́ндевевший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заи́ндевев, заиндевевши