заи́мка
danh từbất động vật
Nghĩa
- điểm dân cư nhỏ, trại nhỏ, bản nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | заи́мка | заи́мки |
| Sinh cách | заи́мки | заи́мок |
| Tặng cách | заи́мке | заи́мкам |
| Đối cách | заи́мку | заи́мки |
| Công cụ cách | заи́мкой, заи́мкою | заи́мками |
| Giới cách | заи́мке | заи́мках |