заикну́ться заикнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gợi nhắcкоснуться в речи чего-либо осторожно, намёками
  2. nói lắp, nhắc khẽ

Chia động từ

Tương lai
язаикну́сь
тызаикнёшься
он / она / онозаикнётся
мызаикнёмся
вызаикнётесь
онизаикну́тся
Quá khứ
Giống đựcзаикну́лся
Giống cáiзаикну́лась
Giống trungзаикну́лось
Số nhiềuзаикну́лись
Mệnh lệnh
Số ítзаикни́сь
Số nhiềuзаикни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заикну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заикну́вшись