заика́ние заикание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Nói lắp, nói cà lăm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаика́ниезаика́ния
Sinh cáchзаика́ниязаика́ний
Tặng cáchзаика́ниюзаика́ниям
Đối cáchзаика́ниезаика́ния
Công cụ cáchзаика́ниемзаика́ниями
Giới cáchзаика́ниизаика́ниях