заика́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Nói lắp, nói cà lăm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | заика́ние | заика́ния |
| Sinh cách | заика́ния | заика́ний |
| Tặng cách | заика́нию | заика́ниям |
| Đối cách | заика́ние | заика́ния |
| Công cụ cách | заика́нием | заика́ниями |
| Giới cách | заика́нии | заика́ниях |