заи́ка заика

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Người nói lắp, người nói cà lăm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаи́казаи́ки
Sinh cáchзаи́кизаи́к
Tặng cáchзаи́кезаи́кам
Đối cáchзаи́кузаи́к
Công cụ cáchзаи́кой, заи́коюзаи́ками
Giới cáchзаи́кезаи́ках