заигра́ться заиграться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chơi quá lâu, mải chơi, quên thời gian, mải mê chơi

Chia động từ

Tương lai
язаигра́юсь
тызаигра́ешься
он / она / онозаигра́ется
мызаигра́емся
вызаигра́етесь
онизаигра́ются
Quá khứ
Giống đựcзаигра́лся
Giống cáiзаигра́лась
Giống trungзаигра́лось
Số nhiềuзаигра́лись
Mệnh lệnh
Số ítзаигра́йся
Số nhiềuзаигра́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заигра́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заигра́вшись