зазыва́ла
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người rao hàng, người gọi khách
- người cổ vũ, người hét cổ
- người môi giới, người rao bán
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зазыва́ла | зазыва́лы |
| Sinh cách | зазыва́лы | зазыва́л |
| Tặng cách | зазыва́ле | зазыва́лам |
| Đối cách | зазыва́лу | зазыва́л |
| Công cụ cách | зазыва́лой, зазыва́лою | зазыва́лами |
| Giới cách | зазыва́ле | зазыва́лах |