зазре́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- áy náy, day dứt, lương tâm, sự day dứt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зазре́ние | зазре́ния |
| Sinh cách | зазре́ния | зазре́ний |
| Tặng cách | зазре́нию | зазре́ниям |
| Đối cách | зазре́ние | зазре́ния |
| Công cụ cách | зазре́нием | зазре́ниями |
| Giới cách | зазре́нии | зазре́ниях |