зазре́ние зазрение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. áy náy, day dứt, lương tâm, sự day dứt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзазре́ниезазре́ния
Sinh cáchзазре́ниязазре́ний
Tặng cáchзазре́ниюзазре́ниям
Đối cáchзазре́ниезазре́ния
Công cụ cáchзазре́ниемзазре́ниями
Giới cáchзазре́ниизазре́ниях