зазо́р зазор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Khe hở

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзазо́рзазо́ры
Sinh cáchзазо́разазо́ров
Tặng cáchзазо́рузазо́рам
Đối cáchзазо́рзазо́ры
Công cụ cáchзазо́ромзазо́рами
Giới cáchзазо́резазо́рах

Ví dụ

  • величина зазора
    độ hở