зазно́ба зазноба

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người yêu, người thương, người tình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзазно́базазно́бы
Sinh cáchзазно́бызазно́б
Tặng cáchзазно́безазно́бам
Đối cáchзазно́бузазно́бы
Công cụ cáchзазно́бой, зазно́боюзазно́бами
Giới cáchзазно́безазно́бах