зазна́йка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- kẻ tự cao, người kiêu ngạo, kẻ tự phụ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зазна́йка | зазна́йки |
| Sinh cách | зазна́йки | зазна́ек |
| Tặng cách | зазна́йке | зазна́йкам |
| Đối cách | зазна́йку | зазна́ек |
| Công cụ cách | зазна́йкой, зазна́йкою | зазна́йками |
| Giới cách | зазна́йке | зазна́йках |