зазвуча́ть зазвучать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Vang lên, ngân lên

Chia động từ

Tương lai
язазвучу́
тызазвучи́шь
он / она / онозазвучи́т
мызазвучи́м
вызазвучи́те
онизазвуча́т
Quá khứ
Giống đựcзазвуча́л
Giống cáiзазвуча́ла
Giống trungзазвуча́ло
Số nhiềuзазвуча́ли
Mệnh lệnh
Số ítзазвучи́
Số nhiềuзазвучи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—зазвуча́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—зазвуча́в, зазвучавши