зазвони́ть зазвонить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Reo lên, kêu leng keng, reo leng kengbắt đầu

Chia động từ

Tương lai
язазвоню́
тызазвони́шь
он / она / онозазвони́т
мызазвони́м
вызазвони́те
онизазвоня́т
Quá khứ
Giống đựcзазвони́л
Giống cáiзазвони́ла
Giống trungзазвони́ло
Số nhiềuзазвони́ли
Mệnh lệnh
Số ítзазвони́
Số nhiềuзазвони́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—зазвони́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—зазвони́в, зазвонивши

Ví dụ

  • зазвонитьил будильник
    đồng hồ báo thức reo lên
  • зазвонитьил телефон
    chuông điện thoại reo lên