зажи́мщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ đàn áp, người kìm hãm, kẻ chèn ép
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зажи́мщик | зажи́мщики |
| Sinh cách | зажи́мщика | зажи́мщиков |
| Tặng cách | зажи́мщику | зажи́мщикам |
| Đối cách | зажи́мщика | зажи́мщиков |
| Công cụ cách | зажи́мщиком | зажи́мщиками |
| Giới cách | зажи́мщике | зажи́мщиках |