зажи́мщик зажимщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ đàn áp, người kìm hãm, kẻ chèn ép

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзажи́мщикзажи́мщики
Sinh cáchзажи́мщиказажи́мщиков
Tặng cáchзажи́мщикузажи́мщикам
Đối cáchзажи́мщиказажи́мщиков
Công cụ cáchзажи́мщикомзажи́мщиками
Giới cáchзажи́мщикезажи́мщиках