зажима́ющийся зажимающийся

tính từ

Nghĩa

  1. rụt rè, nhút nhát

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзажима́ющийсязажима́ющеесязажима́ющаясязажима́ющиеся
Sinh cáchзажима́ющегосязажима́ющегосязажима́ющейсязажима́ющихся
Tặng cáchзажима́ющемусязажима́ющемусязажима́ющейсязажима́ющимся
Đối cáchзажима́ющегося, зажима́ющийсязажима́ющеесязажима́ющуюсязажима́ющихся, зажима́ющиеся
Công cụ cáchзажима́ющимсязажима́ющимсязажима́ющейся, зажима́ющеюсязажима́ющимися
Giới cáchзажима́ющемсязажима́ющемсязажима́ющейсязажима́ющихся

зажима́ться зажиматься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ngại ngùng, e thẹn, rụt rè, bẽn lẽn

Chia động từ

Hiện tại
язажима́юсь
тызажима́ешься
он / она / онозажима́ется
мызажима́емся
вызажима́етесь
онизажима́ются
Quá khứ
Giống đựcзажима́лся
Giống cáiзажима́лась
Giống trungзажима́лось
Số nhiềuзажима́лись
Mệnh lệnh
Số ítзажима́йся
Số nhiềuзажима́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзажима́ющийсязажима́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзажима́ясьзажимавшись