зажи́ливать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- không trả lại, quỵt, giữ lại không trả
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | зажи́ливаю |
| ты | зажи́ливаешь |
| он / она / оно | зажи́ливает |
| мы | зажи́ливаем |
| вы | зажи́ливаете |
| они | зажи́ливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зажи́ливал |
| Giống cái | зажи́ливала |
| Giống trung | зажи́ливало |
| Số nhiều | зажи́ливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зажи́ливай |
| Số nhiều | зажи́ливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зажиливающий | зажиливавший |
| Bị động | зажиливаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зажиливая | зажиливав, зажиливавши |