зажига́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bom cháy, bom lửathông tụcбомбаquả
- Bật lửa, bích-kê
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зажига́лка | зажига́лки |
| Sinh cách | зажига́лки | зажига́лок |
| Tặng cách | зажига́лке | зажига́лкам |
| Đối cách | зажига́лку | зажига́лки |
| Công cụ cách | зажига́лкой, зажига́лкою | зажига́лками |
| Giới cách | зажига́лке | зажига́лках |