заживля́ться заживляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Liền da, thành sẹo, liền sẹo

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзаживляющийсязаживлявшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзаживляясьзаживлявшись