зажелте́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- ngả vàng, chuyển sang màu vàng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | зажелте́ю |
| ты | зажелте́ешь |
| он / она / оно | зажелте́ет |
| мы | зажелте́ем |
| вы | зажелте́ете |
| они | зажелте́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зажелте́л |
| Giống cái | зажелте́ла |
| Giống trung | зажелте́ло |
| Số nhiều | зажелте́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зажелте́й |
| Số nhiều | зажелте́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | зажелте́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | зажелтев, зажелтевши |